
MÁY LÀM ĐÁ VIÊN 3 TẤN / NGÀY APS3T
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015
- Xuất xứ : GreenHouses/ Việt Nam
- Niên Hạn Máy: 15 Năm
- Khuyến Mãi: Hệ Thống Đóng Gói
- Model: APS 3T
- Miễn Phí 100% Vận Chuyển, Lắp Đặt
Thiết kế thông minh, vận hành êm ái:
- Kích thước nhỏ gọn: Tiết kiệm diện tích lắp đặt, phù hợp với nhiều không gian.
- Vận hành êm ái: Không gây tiếng ồn, đảm bảo môi trường làm việc yên tĩnh.
Hiệu quả kinh tế:
- Tiết kiệm điện năng: Giảm chi phí vận hành đáng kể.
- Vận hành tự động: Giảm thiểu nhân công, tăng năng suất.
- Giá cả cạnh tranh: Đáp ứng nhu cầu của nhiều khách hàng.
Đa dạng kích thước đá viên:
- Tùy chỉnh linh hoạt: Đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng.
- Đá viên chất lượng cao: Trong, sạch, không mùi.
Sản lượng lớn, ổn định:
- 3 tấn đá/ngày: Đáp ứng nhu cầu của các cơ sở kinh doanh lớn.
- Đảm bảo nguồn cung: Luôn sẵn sàng phục vụ khách hàng.
Chất liệu cao cấp, bền bỉ:
- Inox 304: Chống gỉ sét, dễ vệ sinh.
- Linh kiện chính hãng: Đảm bảo tuổi thọ cao.
Thông số kĩ thuật chính Máy làm đá viên công nghiệp 3 tấn APS3T
THÔNG SỐ MÁY LÀM ĐÁ VIÊN APS3T34x40 | ||||
TT | Tên hàng | Model | SL | ĐVT |
1 | Máy nén (hp) | APSF4H-15.2 | 1 | c |
2 | Bình ngưng (hp) | P15 | 1 | c |
3 | Tháp giải nhiệt (hp) | CT15 | 1 | c |
4 | Bơm tháp giải nhiệt (hp) | BT2 (BC1.5) | 1 | c |
5 | Bình chứa (Không chỏm) | BCC25 | 1 | c |
Chỏm | 2 | c | ||
6 | Tách lỏng | 1 | c | |
7 | Tách dầu | M22 | 1 | c |
8 | Phin lọc đầu đẩy | MCA15 | 1 | c |
9 | Bộ tách dịch khí | MCQ15 | 1 | c |
10 | Giảm rung | R15 | 1 | c |
11 | Van chặn phao cấp dịch | 2 | c | |
Van chặn đỉnh bình ngưng | V15 | 1 | c | |
Van chặn đi vào bình chứa | V15 | 1 | c | |
Van chặn đi ra bình chứa | V15 | 1 | c | |
Van chặn đầu hút máy nén | V40 | 1 | c | |
Van điện từ xả hơi | VD15 | 1 | c | |
Van điện từ cấp dịch | VD8 | 1 | c | |
Van nạp ga lạnh R22 | 1 | c | ||
Van tiết lưu cối đá | VJ22 | 1 | c | |
12 | Khung máy đá | K22 | 1 | c |
13 | Cối đá SUS304 | C15 | 1 | c |
Kích thước mặt sàng SUS304 | 3 | c | ||
Kích thước ống đá SUS304 | 126 | ống | ||
Kích thước vỏ cối SUS304 | 1 | c | ||
Nút bịt xoáy nước đúc | 126 | c | ||
14 | Bơm nước cối đá đầu inox | BT1 (BJ0.75) | 1 | c |
15 | Hồ chứa nước dưới SUS304 | H15 | 1 | c |
Bánh răng kép SUS304 | 1 | c | ||
Motor (hp) | 1 | c | ||
16 | Gầu tải đá | G3 | 1 | c |
17 | Ga lạnh R22 | R22 | 110 | kg |
18 | Dầu 3GS | 3GS | 8 | Lít |
Sấy dầu máy nén | S40 | 1 | c | |
Lõi lọc đầu đẩy | D50 | 2 | c | |
Lõi lọc đầu hút | X50 | 1 | c | |
Zơle áp dầu | Hezhou | 1 | c | |
Zơle áp hút, đẩy (Rơ le 830) | Hezhou | 1 | c | |
19 | Ống dẫn máy nén đến đỉnh bình ngưng SUS304 | đủ | m | |
Ống dẫn đáy bình ngưng đến cối đá SUS304 | đủ | m | ||
Ống dẫn cối đá về đầu hút SUS304 | đủ | m | ||
20 | Tủ điện cơ | TĐC | 1 | bộ |
THÔNG SỐ MÁY LÀM ĐÁ VIÊN APS3T47x100 | ||||
TT | Tổ 1 | Model | SL | ĐVT |
1 | Máy nén (hp) | APS22.2 | 1 | c |
2 | Bình ngưng (hp) | P22 | 1 | c |
3 | Tháp giải nhiệt (hp) | CT22 | 1 | c |
4 | Bơm tháp giải nhiệt (hp) | BT2 hoặc BC1.5 | 1 | c |
5 | Bình chứa | BCC25 | 1 | c |
Chỏm | 2 | c | ||
6 | Tách lỏng | 1 | c | |
7 | Tách dầu | M22 | 1 | c |
8 | Phin lọc đầu đẩy | MCA15 | 1 | c |
9 | Bộ tách dịch khí | MCQ15 | 1 | c |
10 | Giảm rung | R15 | 1 | c |
11 | Van chặn đầu đẩy máy nén | V15 | 1 | c |
Van chặn đỉnh bình ngưng | V15 | 1 | c | |
Van chặn đi vào bình chứa | V15 | 1 | c | |
Van chặn đi ra bình chứa | V15 | 1 | c | |
Van chặn đầu hút máy nén | V40 | 1 | c | |
Van điện từ xả nóng | VD30 | 1 | c | |
Van điện từ cấp dịch | VD8 | 1 | c | |
Van nạp ga lạnh R22 | 1 | c | ||
Van tiết lưu cối đá | VJ22 | 1 | c | |
12 | Khung máy đá | K22 | 1 | c |
13 | Cối đá SUS304 | C15 | 1 | c |
Kích thước mặt sàng SUS304 | 3 | c | ||
Kích thước ống đá SUS304 | 72 | ống | ||
Kích thước vỏ cối SUS304 | 1 | c | ||
Nút bịt xoáy nước đúc | 72 | c | ||
14 | Bơm nước cối đá đầu inox | BT1 | 1 | c |
15 | Hồ chứa nước dưới SUS304 | H15 | 1 | c |
Bánh răng kép SUS304 | 1 | c | ||
Motor (hp) | 1 | c | ||
16 | Gầu tải đá | G5 | 1 | c |
17 | Ga lạnh R22 | R22 | 106 | kg |
18 | Dầu 3GS | 3GS | 9 | Lít |
Sấy dầu máy nén | S40 | 1 | c | |
Lõi lọc đầu đẩy | D50 | c | ||
Lõi lọc đầu hút | X50 | c | ||
Zơle áp dầu | Hezhou | 1 | c | |
Zơle áp hút, đẩy (Rơ le 830) | Hezhou | 1 | c | |
19 | Ống dẫn máy nén đến đỉnh bình ngưng SUS304 | đủ | m | |
Ống dẫn đáy bình ngưng đến cối đá SUS304 | đủ | m | ||
Ống dẫn cối đá về đầu hút SUS304 | đủ | m | ||
20 | Tủ điện cơ | TĐC | 1 | bộ |
THÔNG SỐ MÁY LÀM ĐÁ VIÊN APS3T18 | ||||
TT | Tên hàng | Model | SL | ĐVT |
1 | Máy nén (hp) | APSF4PCS-12.2 | 1 | c |
2 | Bình ngưng (hp) | P10 | 1 | c |
3 | Tháp giải nhiệt (hp) | CT10 | 1 | c |
4 | Bơm tháp giải nhiệt (hp) | BT2 (BC1.5) | 1 | c |
5 | Bình chứa | BCC25 | 1 | c |
Chỏm | 2 | c | ||
6 | Tách lỏng | 1 | c | |
7 | Tách dầu | M22 | 1 | c |
8 | Phin lọc đầu đẩy | MCA15 | 2 | c |
9 | Bộ tách dịch khí | MCQ15 | 1 | c |
10 | Giảm rung | R15 | 1 | c |
11 | Van chặn đầu đẩy máy nén | V15 | 1 | c |
Van chặn đỉnh bình ngưng | V15 | 1 | c | |
Van chặn đi vào bình chứa | V15 | 1 | c | |
Van chặn đi ra bình chứa | V15 | 1 | c | |
Van chặn đầu hút máy nén | V40 | 1 | c | |
Van điện từ xả nóng | VD15 | 1 | c | |
Van điện từ xả hơi | VD8 | 1 | c | |
Van nạp ga lạnh R22 | 1 | c | ||
Van tiết lưu cối đá | VJ22 | 1 | c | |
12 | Khung máy đá | K22 | 1 | c |
13 | Cối đá SUS304 | C15 | 1 | c |
Kích thước mặt sàng SUS304 | 3 | c | ||
Kích thước ống đá SUS304 | 216 | ống | ||
Kích thước vỏ cối SUS304 | 1 | c | ||
Nút bịt xoáy nước đúc | 216 | c | ||
14 | Bơm nước cối đá đầu inox | BT1 (BJ1) | 1 | c |
15 | Hồ chứa nước dưới SUS304 | H15 | 1 | c |
Bánh răng kép SUS304 | 1 | c | ||
Motor (hp) | 1 | c | ||
16 | Gầu tải đá | G3 | 1 | c |
17 | Ga lạnh R22 | R22 | 70 | kg |
18 | Dầu 3GS | 3GS | 8 | Lít |
Sấy dầu máy nén | S12 | 1 | c | |
Lõi lọc đầu đẩy | D50 | 1 | c | |
Lõi lọc đầu hút | X50 | 1 | c | |
Zơle áp dầu | Hezhou | 1 | c | |
Zơle áp hút, đẩy (Rơ le 830) | Hezhou | 1 | c | |
19 | Ống dẫn máy nén đến đỉnh bình ngưng SUS304 | Đủ | m | |
Ống dẫn đáy bình ngưng đến cối đá SUS304 | Đủ | m | ||
Ống dẫn cối đá về đầu hút SUS304 | Đủ | m | ||
20 | Tủ điện cơ | TĐC | 1 | bộ |
PHỤ KIỆN CÓ THỂ MUA THÊM |
||
Kho lạnh bảo quản đá |
MODEL |
KL10 |
Thể tích (m3) |
10 |
|
Kích thước kho (mm) |
2500*2000*2000 |
|
Công suất điện (kw/h) |
0.5 |
|
Nguồn điện (V) |
220V-50hz |
|
Dàn nóng (HP) |
2 |
|
Dàn lạnh (HP) |
||
Panel bằng xốp trắng bọc tôn lạnh 2 lớp |
EPS |
|
Môi chất lạnh |
R22 |
|
Giá-Price (USD) |
|
|
Hệ thống lọc nước |
MODEL |
VA0320 |
Công suất lọc (m3/24h) |
20 |
Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và báo giá tốt nhất!
Để được tư vấn và đặt hàng, quý khách vui lòng liên hệ: